我喫素 wǒ chīsù · ngã khiết tố Hán Việt: ngã khiết tố · Pinyin: wǒ chīsù Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 喫 (khiết) + 素 (tố)Pinyinwǒ chīsùHán Việtngã khiết tốCấu tạo我 + 喫 + 素 · ngã + khiết + tố nghĩa thành phần: ngã + khiết + tố Nghĩa EngCihui I'm a vegetarian