我聽說 ngã thính thuyết Hán Việt: ngã thính thuyết Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 聽 (thính) + 說 (thuyết)Hán Việtngã thính thuyếtCấu tạo我 + 聽 + 說 · ngã + thính + thuyết nghĩa thành phần: ngã + thính + thuyết Nghĩa EngCihui A little bird told me