我家人 wǒ jiā rén · ngã gia nhân Hán Việt: ngã gia nhân · Pinyin: wǒ jiā rén Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 家 (gia) + 人 (nhân)Pinyinwǒ jiā rénHán Việtngã gia nhânCấu tạo我 + 家 + 人 · ngã + gia + nhân nghĩa thành phần: ngã + gia + nhân