我很冷 wǒ hěn lěng · ngã ngận lãnh Hán Việt: ngã ngận lãnh · Pinyin: wǒ hěn lěng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 很 (ngận) + 冷 (lãnh)Pinyinwǒ hěn lěngHán Việtngã ngận lãnhCấu tạo我 + 很 + 冷 · ngã + ngận + lãnh nghĩa thành phần: ngã + ngận + lãnh Nghĩa EngCihui I'm cold