我很熱 wǒ hěn rè · ngã ngận nhiệt Hán Việt: ngã ngận nhiệt · Pinyin: wǒ hěn rè Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 很 (ngận) + 熱 (nhiệt)Pinyinwǒ hěn rèHán Việtngã ngận nhiệtCấu tạo我 + 很 + 熱 · ngã + ngận + nhiệt nghĩa thành phần: ngã + ngận + nhiệt Nghĩa EngCihui I'm hot