我恨你 wǒ hèn nǐ · ngã hận nhĩ Hán Việt: ngã hận nhĩ · Pinyin: wǒ hèn nǐ Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 恨 (hận) + 你 (nhĩ)Pinyinwǒ hèn nǐHán Việtngã hận nhĩCấu tạo我 + 恨 + 你 · ngã + hận + nhĩ nghĩa thành phần: ngã + hận + nhĩ Nghĩa EngCihui I hate you