我想打車 wǒ xiǎng dǎchē · ngã tưởng đả xa Hán Việt: ngã tưởng đả xa · Pinyin: wǒ xiǎng dǎchē Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 打 (đả) + 車 (xa)Pinyinwǒ xiǎng dǎchēHán Việtngã tưởng đả xaCấu tạo我 + 想 + 打 + 車 · ngã + tưởng + đả + xa nghĩa thành phần: ngã + tưởng + đả + xa Nghĩa EngCihui I need a taxi