我是說 wǒ shì shuō · ngã thị thuyết Hán Việt: ngã thị thuyết · Pinyin: wǒ shì shuō Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 是 (thị) + 說 (thuyết)Pinyinwǒ shì shuōHán Việtngã thị thuyếtCấu tạo我 + 是 + 說 · ngã + thị + thuyết nghĩa thành phần: ngã + thị + thuyết