我武惟揚

wǒ wǔ wéi yáng ngã võ duy dương

Hán Việt: ngã võ duy dương · Pinyin: wǒ wǔ wéi yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (võ) + (duy) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容威武凌厉,奋发向上的样子。