我沒有錢 wǒ méiyǒu qián · ngã một hữu tiễn Hán Việt: ngã một hữu tiễn · Pinyin: wǒ méiyǒu qián Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 沒 (một) + 有 (hữu) + 錢 (tiễn)Pinyinwǒ méiyǒu qiánHán Việtngã một hữu tiễnCấu tạo我 + 沒 + 有 + 錢 · ngã + một + hữu + tiễn nghĩa thành phần: ngã + một + hữu + tiễn Nghĩa EngCihui I have no money