我深信 ngã thâm tín Hán Việt: ngã thâm tín Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 深 (thâm) + 信 (tín)Hán Việtngã thâm tínCấu tạo我 + 深 + 信 · ngã + thâm + tín nghĩa thành phần: ngã + thâm + tín Nghĩa EngCihui the best of my belief