我渴了 wǒ kě le · ngã khát liễu Hán Việt: ngã khát liễu · Pinyin: wǒ kě le Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 渴 (khát) + 了 (liễu)Pinyinwǒ kě leHán Việtngã khát liễuCấu tạo我 + 渴 + 了 · ngã + khát + liễu nghĩa thành phần: ngã + khát + liễu Nghĩa EngCihui I'm thirsty