我病了 wǒ bìng liǎo · ngã bệnh liễu Hán Việt: ngã bệnh liễu · Pinyin: wǒ bìng liǎo Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 病 (bệnh) + 了 (liễu)Pinyinwǒ bìng liǎoHán Việtngã bệnh liễuCấu tạo我 + 病 + 了 · ngã + bệnh + liễu nghĩa thành phần: ngã + bệnh + liễu