我的文檔 wǒ de wén dàng · ngã đích văn đương Hán Việt: ngã đích văn đương · Pinyin: wǒ de wén dàng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 文 (văn) + 檔 (đương)Pinyinwǒ de wén dàngHán Việtngã đích văn đươngCấu tạo我 + 的 + 文 + 檔 · ngã + đích + văn + đương nghĩa thành phần: ngã + đích + văn + đương