我的美麗 wǒ de měi lì · ngã đích mĩ lệ Hán Việt: ngã đích mĩ lệ · Pinyin: wǒ de měi lì Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 美 (mĩ) + 麗 (lệ)Pinyinwǒ de měi lìHán Việtngã đích mĩ lệCấu tạo我 + 的 + 美 + 麗 · ngã + đích + mĩ + lệ nghĩa thành phần: ngã + đích + mĩ + lệ