我盡我力

ngã tận ngã lực

Hán Việt: ngã tận ngã lực

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (tận) + (ngã) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 我盡我力 ǒjìnwǒlì f.e. I do the very best I can.; I do my very utmost.