我緊抱你 wǒ jǐn bào nǐ · ngã khẩn bão nhĩ Hán Việt: ngã khẩn bão nhĩ · Pinyin: wǒ jǐn bào nǐ Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 緊 (khẩn) + 抱 (bão) + 你 (nhĩ)Pinyinwǒ jǐn bào nǐHán Việtngã khẩn bão nhĩCấu tạo我 + 緊 + 抱 + 你 · ngã + khẩn + bão + nhĩ nghĩa thành phần: ngã + khẩn + bão + nhĩ