我能夠 wǒ néng gòu · ngã năng cú Hán Việt: ngã năng cú · Pinyin: wǒ néng gòu Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 能 (năng) + 夠 (cú)Pinyinwǒ néng gòuHán Việtngã năng cúCấu tạo我 + 能 + 夠 · ngã + năng + cú nghĩa thành phần: ngã + năng + cú