我覺得 ngã giác đắc Hán Việt: ngã giác đắc Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 覺 (giác) + 得 (đắc)Hán Việtngã giác đắcCấu tạo我 + 覺 + 得 · ngã + giác + đắc nghĩa thành phần: ngã + giác + đắc Nghĩa EngCihui It strikes me that ...