我認爲 ngã nhận vi Hán Việt: ngã nhận vi Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 認 (nhận) + 爲 (vi)Hán Việtngã nhận viCấu tạo我 + 認 + 爲 · ngã + nhận + vi nghĩa thành phần: ngã + nhận + vi Nghĩa EngCihui I guess