我语取

ngã ngữ thủ

Hán Việt: ngã ngữ thủ

Tổng quan

ngã ngữ thủ (術語)執著種種我見之言語,謂之我語取。取者執著之義,四取之一。☸

Cấu tạo: (ngã) + (ngữ) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã ngữ thủ (術語)執著種種我見之言語,謂之我語取。取者執著之義,四取之一。☸