我這兒
ngã giá nhi
Hán Việt: ngã giá nhi · Pinyin: wǒ zhe r
Tổng quan
nơi tôi đang ở | chỗ của tôi
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi tôi đang ở | chỗ của tôi
Eng
- CC-CEDICT where I am|my place
- Cihui where I am/my place
Hán Việt: ngã giá nhi · Pinyin: wǒ zhe r
nơi tôi đang ở | chỗ của tôi