我選我味 wǒ xuǎn wǒ wèi · ngã tuyển ngã vị Hán Việt: ngã tuyển ngã vị · Pinyin: wǒ xuǎn wǒ wèi Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 選 (tuyển) + 我 (ngã) + 味 (vị)Pinyinwǒ xuǎn wǒ wèiHán Việtngã tuyển ngã vịCấu tạo我 + 選 + 我 + 味 · ngã + tuyển + ngã + vị nghĩa thành phần: ngã + tuyển + ngã + vị