我錯了 ngã thác liễu Hán Việt: ngã thác liễu Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 錯 (thác) + 了 (liễu)Hán Việtngã thác liễuCấu tạo我 + 錯 + 了 · ngã + thác + liễu nghĩa thành phần: ngã + thác + liễu Nghĩa EngCihui peccavi