戒不掉

giới bất điệu

Hán Việt: giới bất điệu

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (bất) + (điệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戒不掉 ièbudiào r.v. can't quit/abstain from a bad habit (e.g., smoking)