戒勉

giới miễn

Hán Việt: giới miễn

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (miễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 告誡勉勵。如:「王老伯戒勉我們的話相當嚴正,令人動容。」

Eng

  • Cihui 戒勉 ièmiǎn v. admonish

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

饬厉