戒勉

giới miễn

Hán Việt: giới miễn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

告誡勉勵。如:「王老伯戒勉我們的話相當嚴正,令人動容。」

Cấu tạo: 戒 (giới) + 勉 (miễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyên răn
  • Biên soạn 戒勉 ièmiǎn v. admonish

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 告誡勉勵。如:「王老伯戒勉我們的話相當嚴正,令人動容。」

Eng

  • Cihui 戒勉 ièmiǎn v. admonish

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

饬厉