飭厲 chì lì · sức lệ Hán Việt: sức lệ · Pinyin: chì lì Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 厲 (lệ)Pinyinchì lìHán Việtsức lệCấu tạo飭 + 厲 · sức + lệ nghĩa thành phần: sức + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.告诫勉励。 2.见"饬励"。EngCihui 飭厲 chìlì v. exhort; instruct and encourage Từ liên quan Từ đồng nghĩa戒勉