戒晨鼓 jiè chén gǔ · giới thần cổ Hán Việt: giới thần cổ · Pinyin: jiè chén gǔ Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 晨 (thần) + 鼓 (cổ)Pinyinjiè chén gǔHán Việtgiới thần cổCấu tạo戒 + 晨 + 鼓 · giới + thần + cổ nghĩa thành phần: giới + thần + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代报晨昏的鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.古代报晨昏的鼓。