戒煙糖 jiè yān táng · giới yên đường Hán Việt: giới yên đường · Pinyin: jiè yān táng Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 煙 (yên) + 糖 (đường)Pinyinjiè yān tángHán Việtgiới yên đườngCấu tạo戒 + 煙 + 糖 · giới + yên + đường nghĩa thành phần: giới + yên + đường