戒菸茶 giới ư trà Hán Việt: giới ư trà Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 菸 (ư) + 茶 (trà)Hán Việtgiới ư tràCấu tạo戒 + 菸 + 茶 · giới + ư + trà nghĩa thành phần: giới + ư + trà Nghĩa EngCihui 戒煙茶 ièyānchá n. tea to counter the smoking habit M:bēi/¹bāo