戒菸香菸 giới ư hương ư Hán Việt: giới ư hương ư Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 菸 (ư) + 香 (hương) + 菸 (ư)Hán Việtgiới ư hương ưCấu tạo戒 + 菸 + 香 + 菸 · giới + ư + hương + ư nghĩa thành phần: giới + ư + hương + ư Nghĩa EngCihui 戒煙香煙 ièyān xiāngyān n. cigarette for breaking the smoking habit M:⁴zhī/¹bāo