戒酒者

giới tửu giả

Hán Việt: giới tửu giả

Tổng quan

người kiêng rượu

Cấu tạo: 戒 (giới) + 酒 (tửu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cai rượu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abstainer

Từ liên quan

Gần nghĩa

戒酒