戒酒者 giới tửu giả Hán Việt: giới tửu giả Tổng quan người kiêng rượu Cấu tạo: 戒 (giới) + 酒 (tửu) + 者 (giả)Hán Việtgiới tửu giảCấu tạo戒 + 酒 + 者 · giới + tửu + giả nghĩa thành phần: giới + tửu + giả Nghĩa ViệtCihui người kiêng rượu