戒驕戒躁

jiè jiāo jiè zào giới kiêu giới táo

Hán Việt: giới kiêu giới táo · Pinyin: jiè jiāo jiè zào

Tổng quan

cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ) | giữ khiêm tốn và bình tĩnh

Cấu tạo: (giới) + (kiêu) + (giới) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ) | giữ khiêm tốn và bình tĩnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戒:警惕,预防。警惕并防止产生骄傲和急躁情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警惕产生骄傲和急躁的情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 戒警惕,预防。警惕并防止产生骄傲和急躁情绪。

Eng

  • CC-CEDICT to guard against pride and impatience (idiom); to remain modest and keep cool
  • Cihui to guard against pride and impatience (idiom); to remain modest and keep cool