戒体箱

giới thể tương

Hán Việt: giới thể tương

Tổng quan

giới thể tương (物名)三昧耶戒金剛界胎藏界之式文稱為戒體,容其戒體之箱,稱為戒體箱。☸

Cấu tạo: (giới) + (thể) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới thể tương (物名)三昧耶戒金剛界胎藏界之式文稱為戒體,容其戒體之箱,稱為戒體箱。☸