或來或往 hoặc lai hoặc vãng Hán Việt: hoặc lai hoặc vãng Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 來 (lai) + 或 (hoặc) + 往 (vãng)Hán Việthoặc lai hoặc vãngCấu tạo或 + 來 + 或 + 往 · hoặc + lai + hoặc + vãng nghĩa thành phần: hoặc + lai + hoặc + vãng Nghĩa EngCihui 或來或往 uòláihuòwǎng f.e. either coming or going; to and fro