或早或晚

hoặc tảo hoặc vãn

Hán Việt: hoặc tảo hoặc vãn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoặc) + (tảo) + (hoặc) + (vãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 或早或晚 uòzǎohuòwǎn v.p. sooner or later