或明或暗 hoặc minh hoặc ám Hán Việt: hoặc minh hoặc ám Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 明 (minh) + 或 (hoặc) + 暗 (ám)Hán Việthoặc minh hoặc ámCấu tạo或 + 明 + 或 + 暗 · hoặc + minh + hoặc + ám nghĩa thành phần: hoặc + minh + hoặc + ám Nghĩa EngCihui 或明或暗 uòmínghuò'àn v.p. either overt or covert