或曰

hoặc viết

Hán Việt: hoặc viết

Tổng quan

có người nói rằng; người ta nói rằng。有人說。這是設問。或,不定代詞,不是連詞里的"或"。

Cấu tạo: (hoặc) + (viết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có người nói rằng; người ta nói rằng。有人說。這是設問。或,不定代詞,不是連詞里的"或"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 或說。《文選.陸機.辯亡論》:「或曰吳蜀脣齒之國,蜀滅則吳亡,理則然矣。」

Eng

  • Cihui 或曰 uòyuē f.e. someone says; some say

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

或谓