或曰

hoặc viết

Hán Việt: hoặc viết

Tổng quan

có người nói rằng; người ta nói rằng

新华 · Tân Hoa Đại lục

或說。《文選.陸機.辯亡論》:「或曰吳蜀脣齒之國,蜀滅則吳亡,理則然矣。」

Cấu tạo: 或 (hoặc) + 曰 (viết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ai đó nói
  • VietPhrases người ta nói rằng; hoặc viết; hoặc có kẻ nói rằng
  • Tần suất từ có người nói rằng; người ta nói rằng; người ta nói rằng; hoặc viết; hoặc có kẻ nói rằng
  • Biên soạn 或曰 uòyuē f.e. someone says; some say

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 或說。《文選.陸機.辯亡論》:「或曰吳蜀脣齒之國,蜀滅則吳亡,理則然矣。」

Eng

  • Cihui 或曰 uòyuē f.e. someone says; some say
  • Tần suất từ 或曰 uòyuē f.e. someone says; some say

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

或谓