或謂 hoặc vị Hán Việt: hoặc vị Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 謂 (vị)Hán Việthoặc vịCấu tạo或 + 謂 · hoặc + vị nghĩa thành phần: hoặc + vị Nghĩa EngCihui 或謂 huòwèi f.e. some people say that...; it is said that... Từ liên quan Từ đồng nghĩa或曰