或此或彼 hoặc thử hoặc bỉ Hán Việt: hoặc thử hoặc bỉ Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 此 (thử) + 或 (hoặc) + 彼 (bỉ)Hán Việthoặc thử hoặc bỉCấu tạo或 + 此 + 或 + 彼 · hoặc + thử + hoặc + bỉ nghĩa thành phần: hoặc + thử + hoặc + bỉ Nghĩa EngCihui 或此或彼 uòcǐhuòbǐ f.e. either this or that; here and there