或謂 hoặc vị Hán Việt: hoặc vị Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 謂 (vị)Hán Việthoặc vịCấu tạo或 + 謂 · hoặc + vị nghĩa thành phần: hoặc + vị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 或說。《文選.范曄.宦者傳論》:「或稱伊霍之勛無謝於往載,或謂良平之畫復興於當今。」EngCihui 或謂 huòwèi f.e. some people say that...; it is said that... Từ liên quan Từ đồng nghĩa或曰