战争史

zhàn zhēng shǐchiến tranh sử

Hán Việt: chiến tranh sử · Pinyin: zhàn zhēng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử chiến tranh

Đức

  • Handedict Militärgeschichte (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

战争的 · 战争罪 · 战争贩子 · 战争 · 战争基金 · 战争机器 · 戰爭 · 战争与和平