战争社会学

chiến tranh xã hội học

Hán Việt: chiến tranh xã hội học

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xã hội học chiến tranh
  • Biên soạn 戰爭社會學 hànzhēng shèhuìxué n. sociology of war

Eng

  • Cihui 戰爭社會學 hànzhēng shèhuìxué n. sociology of war

Từ liên quan

Gần nghĩa

战争与和平 · 战争贩子 · 战争基金 · 战争机器 · 战争受害者 · 战争牺牲者 · 战争研究所 · 战争借口