戰爭社會學

chiến tranh xã hội học

Hán Việt: chiến tranh xã hội học

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (tranh) + (xã) + (hội) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰爭社會學 hànzhēng shèhuìxué n. sociology of war