戰傷的 chiến thương đích Hán Việt: chiến thương đích Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 傷 (thương) + 的 (đích)Hán Việtchiến thương đíchCấu tạo戰 + 傷 + 的 · chiến + thương + đích nghĩa thành phần: chiến + thương + đích Nghĩa EngCihui battle-scarred