戰利品
chiến lợi phẩm
Hán Việt: chiến lợi phẩm · Pinyin: zhàn lì pǐn
Tổng quan
chiến lợi phẩm
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến lợi phẩm
- Cihui chiến lợi phẩm chiến lợi phẩm ☆Vật dụng lấy được của địch trong lúc đánh giặc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在戰爭時所獲得的敵方器械、物品、裝備等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在战斗中缴获的敌方的武器﹑装备等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在战斗中缴获的敌方的武器﹑装备等。
Eng
- CC-CEDICT spoils of war
- Cihui spoils of war