戰口魚 chiến khẩu ngư Hán Việt: chiến khẩu ngư Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 口 (khẩu) + 魚 (ngư)Hán Việtchiến khẩu ngưCấu tạo戰 + 口 + 魚 · chiến + khẩu + ngư nghĩa thành phần: chiến + khẩu + ngư Nghĩa EngCihui 戰口魚 hànkǒuyú n. <zoo.> warmouth; bigmouth M:¹tiáo