戰地中聲 zhàn dì zhōng shēng · chiến địa trung thanh Hán Việt: chiến địa trung thanh · Pinyin: zhàn dì zhōng shēng Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 地 (địa) + 中 (trung) + 聲 (thanh)Pinyinzhàn dì zhōng shēngHán Việtchiến địa trung thanhCấu tạo戰 + 地 + 中 + 聲 · chiến + địa + trung + thanh nghĩa thành phần: chiến + địa + trung + thanh