戰壕兵

chiến hào binh

Hán Việt: chiến hào binh

Tổng quan

người đào mương, lính đào hào, bạn đồng bàn, bạn cùng ăn, cái thớt (để thái bánh mì ở bàn ăn)

Cấu tạo: (chiến) + (hào) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đào mương, lính đào hào, bạn đồng bàn, bạn cùng ăn, cái thớt (để thái bánh mì ở bàn ăn)