戰戰兢兢地
chiến chiến căng căng địa
Hán Việt: chiến chiến căng căng địa
Tổng quan
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 戰 (chiến) + 兢 (căng) + 兢 (căng) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui on the jig
Hán Việt: chiến chiến căng căng địa
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 戰 (chiến) + 兢 (căng) + 兢 (căng) + 地 (địa)