戰鬥力

zhàn dòu lì chiến đấu lực

Hán Việt: chiến đấu lực · Pinyin: zhàn dòu lì

Tổng quan

sức chiến đấu

Cấu tạo: (chiến) + (đấu) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức chiến đấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍事上指作戰的實力。如軍隊的多寡、訓練的程度、武器的裝備等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队的作战能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队的作战能力。

Eng

  • CC-CEDICT fighting strength
  • Cihui fighting strength